Academy.vn * Học tiếng anh * Những câu tiếng anh thông dụng đi du lịch

Những câu tiếng anh thông dụng đi du lịch

2016-08-26 21:35:00

Một số câu tiếng anh giao tiếp cơ bản tại sân bay, trên máy bay, trung tâm mua sắm, khi hỏi đường, chỉ đường, khi đi taxi và trong những trường hợp khẩn cấp khác bạn nên bỏ túi khi đi du lịch.

Các câu tiếng anh giao tiếp thường gặp khi đi du lịch nước ngoài

Tại quầy check in thông tin

  • I booked on the internet: Tôi đã đặt vé máy bay qua Internet
  • Do you have your booking reference ?: Anh/ chị có mã số đặt vé không?
  • Your passport and ticket, please: Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay
  • Where are you flying to?: Anh/ chị bay đi đâu?
  • How many bags are you checking in?: Anh/ chị kí gửi bao nhiêu túi hành lý?
  • Could I see your hand baggage, please: Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/ chị?
  • Where can I get a trolley?: Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu?
  • Security – An ninh: Are you carrying any liquids: Anh/ Chị có mang theo chất lỏng không?
  • Could you put any metallic objects into the tray, please?: Đề nghị anh/ chị bỏ các đồ kim loại vào khay
  • Please empty your pockets: Đề nghị bỏ hết đồ trong túi quần áo ra
  • I’m afraid you can’t take that through: Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được
  • In the departure lounge – Phòng đợi khởi hành
  • What’s the flight number?: Số hiệu chuyến bay là gì ?
  • The flight’s been delayed: Chuyến bay đã bị hoãn
  • The flight’s been cancelled: Chuyến bay đã bị hủy
  • Last call for passenger Smith travelling to Miami, please proceed immediately to Gate number 32: Lần gọi cuối cùng hành khách Smith tới Miami, đề nghị tới ngay cổng số 32
  • Could I see your passport and boarding card, please?: Xin vui lòng cho tôi kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay

Những câu tiếng anh thông dụng đi du lịch

 On the plane – Trên máy bay

  • What’s your seat number?: Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
  • Could you please put that in the overhead locker?: Xin quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu
  • Please turn off all mobile phones and electronic devices: Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác
  • Would you like any food or refreshments?: Anh/ chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?
  • Please fasten your seatbelt and return your seat to the upright position: Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế theo tư thế ngồi thẳng

 Những từ vựng tiếng anh bạn có thể gặp tại sân bay

  • International check – in: Quầy làm thủ tục bay quốc tế
  • International departures: Các chuyến khởi hành đi quốc tế
  • Domestic flights: Các chuyến bay nội địa
  • Tax free shopping: Khu mua hàng miễn thuế
  • Duty free shopping: Khu mua hàng miễn thuế
  • Baggage reclaim: Nơi nhận hành lý

Tại trung tâm mua sắm

  • What time are you open/ close?: Mấy giờ cửa hàng mở cửa/ đóng cửa?
  • We are open from 9 am to 5 pm: Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng đến 5h chiều
  • I’m just browsing, thanks: Cảm ơn, tôi đang xem đã
  • How much is this/ How much does this cost?: Cái này bao nhiêu tiền?
  • How much are these?: Những cái này bao nhiêu tiền?
  • Sorry, we don’t sell them: Xin lỗi, chúng tôi không bán những cái đó
  • Sorry, we don’t have any left: Xin lỗi, chúng tôi hết hàng rồi
  • Have you got anything cheaper?: Anh/ chị có cái nào rẻ hơn không?
  • It’s not what I’m looking for: Đấy không phải thứ tôi đang tìm
  • Do you have this item in stock?: Anh/ chị còn hàng loại này không?
  • Do you know anywhere else I could try?: Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không?
  • Does it come with a guarantee?: Sản phẩm này có bảo hành không?
  • It comes with a one year guarantee: Sản phẩm này được bảo hành 1 năm
  • Do you deliver?: Anh/ chị có giao hàng tận nơi không?

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp thường dùng khi hỏi đường

  • Excuse me, could you tell me how to get to the bus station? xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bến xe buýt  không?
  • Excuse me, do you know where the post office is? xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?
  • I'm sorry, I don't know xin lỗi, tôi không biết
  • Sorry, I'm not from around here xin lỗi, tôi không ở khu này
  • I'm looking for this address tôi đang tìm địa chỉ này
  • Are we on the right road for Bangkok? chúng tôi có đang đi đúng đường tới Bangkok không?
  • Is this the right way for Bangkok? Đây có phải đường đi Bangkok không?
  • Do you have a map? bạn có bản đồ không?
  • Can you show me on the map? bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Chỉ đường

  • It's this way chỗ đó ở phía này
  • It's that way chỗ đó ở phía kia
  • You're going the wrong way bạn đang đi sai đường rồi
  • You're going in the wrong direction bạn đang đi sai hướng rồi
  • Take this road đi đường này
  • Go down there đi xuống phía đó
  • Take the first on the left rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
  • Take the second on the right rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
  • Turn right at the crossroads đến ngã tư thì rẽ phải
  • Continue straight ahead for about a mile tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
  • Continue past the fire station tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
  • You'll pass a supermarket on your left bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
  • Keep going for another … tiếp tục đi tiếp thêm … nữa
  • + hundred yards 100 thước (bằng 91m)
  • + two hundred metres 200m
  • + half mile nửa dặm (khoảng 800m)
  • + kilometre 1km
  • It'll be … chỗ đó ở …
  • + on your left bên tay trái bạn
  • + on your right bên tay phải bạn
  • + straight ahead of you ngay trước mặt bạn

Chỗ đó cách đây bao xa?

  • How far is it? chỗ đó cách đây bao xa?
  • How far is it to the airport? sân bay cách đây bao xa?
  • Is it far? chỗ đó có xa không?
  • Is it a long way? chỗ đó có xa không?
  • It's … chỗ đó …
  • + not far không xa
  • + quite close khá gần
  • + quite a long way khá xa
  • + a long way on foot khá xa nếu đi bộ
  • + a long way to walk khá xa nếu đi bộ
  • + about a mile from here cách đây khỏang 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)

Mẫu câu tiếng anh chỉ đường cho lái xe

  • Follow the signs for … đi theo biển chỉ dẫn đến …
  • + the town centre trung tâm thành phố
  • Continue straight on past some traffic lights tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
  • At the second set of traffic lights, turn left đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
  • Go over the roundabout đi qua bùng binh
  • Take the second exit at the roundabout đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
  • Turn right at the T-junction rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
  • Go under the bridge đi dưới gầm cầu
  • Go over the bridge đi trên cầu
  • You'll cross some railway lines bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray

Bạn đã học tiếng anh nhiều năm nhưng vẫn chưa nắm vững kiến thức căn bản? Bạn khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng? Bạn đang mất dần động lực học tiếng anh? Bạn không muốn dành từ 3 -6 tháng để học các lớp vỡ lòng tại các trung tâm tiếng anh?...Bạn muốn tìm một phương pháp học tiếng anh nhanh và hiệu quả nhất? Và Khoá học Tiếng anh dành cho người mất căn bản của Academy.vn chính là khoá học dành cho bạn. Hãy đăng ký ngay để cải thiện khả năng ngoại ngữ của mình nhé!

tu khoa:

  • tiếng anh đi du lịch nước ngoài
  • đi du lịch tiếng anh là gì
  • tiếng anh du lịch khách sạn
  • tiếng anh du lịch cấp tốc
  • từ vựng tiếng anh du lịch
  • tiếng anh du lịch thái lan
  • tiếng anh du lịch cơ bản
  • tiếng anh du lịch bỏ túi
Gửi nhận xét!